genus hamamelidanthum

genus hamamelidanthum

A scientist examines a fossil leaf from the genus Hamamelidanthum.

Định nghĩa

Danh từ: genus hamamelidanthum một chi thực vật hóa thạch thuộc kỷ Oligocen, hoa giống với hoa của cây phỉ (witch hazel). Chi này được tìm thấykhu vực Baltic.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện hóa thạch của chi hamamelidanthum ở khu vực Baltic.)
  • (Hoa của chi hamamelidanthum rất giống với hoa của cây phỉ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus hamamelidanthum" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để mô tả các loài thực vật hóa thạch đặc trưng của kỷ Oligocen.
    • The study of genus hamamelidanthum provides insights into the evolution of flowering plants. (Nghiên cứu về chi hamamelidanthum cung cấp hiểu biết về sự tiến hóa của thực vật hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamamelidanthum (n): tên viết tắt của chi này, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
    • The Hamamelidanthum fossils were well-preserved in amber. (Hóa thạch Hamamelidanthum được bảo quản tốt trong hổ phách.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossil genus: chi hóa thạch (thuật ngữ chung cho các chi thực vật hóa thạch).
  • Oligocene plant: thực vật kỷ Oligocen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .